chói lói

chói lói

Ánh mặt trời phản chiếu trên mặt nước trông thật chói lói.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực rỡ, sáng chói đến mức gây ấn tượng mạnh: "chói lói" mô tả ánh sáng hoặc màu sắc mạnh mẽ, nổi bật, thường gây cảm giác chói mắt hoặc thu hút sự chú ý.
    • Xuất sắc, vượt trội: "chói lói" cũng được dùng để chỉ tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất nổi bật, không thể che giấu.
dụ sử dụng
  • Ánh sáng chói lói:

    • Ánh đèn pha chói lói khiến tôi không mở mắt nổi. (Ánh sáng mạnh từ đèn pha gây khó chịu cho mắt.)
    • Mặt trời buổi trưa chói lói như thiêu đốt mặt đất. (Ánh nắng gay gắt, rực rỡ vào giữa trưa.)
  • Tài năng chói lói:

    • ấy một tài năng chói lói trong làng âm nhạc. ( ấy tài năng xuất sắc, nổi bật.)
    • Thành công chói lói của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ. (Thành tựu vượt trội, gây ấn tượng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ánh sáng chói lói": cụm từ nhấn mạnh cường độ ánh sáng mạnh, thường gây khó chịu hoặc ấn tượng.

    • Ánh sáng chói lói từ ngọn đèn hải đăng dẫn đường cho tàu thuyền. (Ánh sáng rực rỡ, mạnh mẽ từ hải đăng.)
  • "chói lói trong mắt": gây cảm giác khó chịu hoặc thu hút quá mức.

    • Màu sắc chói lói trong mắt tôi, làm tôi phải nheo mắt lại. (Màu sắc quá rực rỡ, gây chói mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chói lọi (tính từ): rực rỡ, sáng chóitừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chói lói".

    • Ngôi sao chói lọi trên bầu trời đêm. (Ngôi sao sáng rực, nổi bật.)
  • Chói chang (tính từ): ánh nắng gay gắt, mạnh mẽ.

    • Nắng trưa chói chang làm héo úa cây cỏ. (Ánh nắng mạnh, gây hại.)
  • Chói mắt (tính từ): gây khó chịu cho mắt quá sáng.

    • Ánh đèn chói mắt khiến tôi phải đeo kính râm. (Ánh sáng mạnh, làm mắt khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rực rỡ: sáng, nổi bật, đẹp mắt.
  • Chói chang: gay gắt, mạnh mẽ (chỉ ánh sáng).
  • Xuất sắc: vượt trội, tài giỏi (chỉ phẩm chất).
Thành ngữ liên quan
  • Chói lói như ánh mặt trời: so sánh với ánh sáng mạnh nhất, nhấn mạnh sự nổi bật.
    • Tài năng của anh ấy chói lói như ánh mặt trời, không thể che giấu. (Tài năng quá xuất sắc, ai cũng thấy.)

Từ chứa "chói lói"